Vẩy nến: hướng dẫn điều trị mới cập nhật tháng 1/2026 nói gì
Vẩy nến (psoriasis) là bệnh viêm da mạn tính, xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công nhầm vào da, khiến tế bào da tăng sinh quá nhanh và tạo thành các mảng đỏ, dày, phủ vảy trắng bạc. Tháng 1/2026, Hiệp hội Da liễu Đức (Deutsche Dermatologische Gesellschaft) công bố hướng dẫn điều trị S3 cho vẩy nến thể mảng (psoriasis vulgaris), được điều chỉnh từ hướng dẫn châu Âu EuroGuiDerm, đăng trên Tạp chí của Hiệp hội Da liễu Đức (JDDG) và lưu trữ trên PubMed/NIH. Đây là một trong những cập nhật điều trị đầy đủ và mới nhất hiện có, với các khuyến nghị cụ thể theo mức độ bệnh.
Phân loại mức độ nặng nhẹ
Hướng dẫn dùng ba tiêu chí để đánh giá mức độ vẩy nến:
- Vẩy nến nhẹ: diện tích da bị ảnh hưởng (BSA) ≤10% VÀ chỉ số PASI (mức độ nặng và diện tích tổn thương) ≤10 VÀ chỉ số chất lượng cuộc sống da liễu (DLQI) ≤10.
- Vẩy nến mức độ trung bình đến nặng: BSA >10% HOẶC PASI >10, VÀ DLQI >10.
Ngoài ra, một ca bệnh dù có chỉ số ở mức nhẹ vẫn có thể được xếp vào nhóm cần điều trị tích cực hơn nếu có: tổn thương ở vùng da dễ thấy (mặt, tay), da đầu, bộ phận sinh dục, lòng bàn tay/bàn chân, thay đổi ở móng, ngứa nghiêm trọng, hoặc các mảng vẩy nến kháng trị (không đáp ứng điều trị thông thường).
Mục tiêu điều trị theo chỉ số PASI
- Mục tiêu tối thiểu: đạt đáp ứng PASI 75 (giảm 75% mức độ nặng so với ban đầu) vào cuối giai đoạn điều trị khởi đầu (induction).
- Mục tiêu mong muốn: đạt PASI 90, hoặc chỉ số PASI tuyệt đối dưới 2, hoặc DLQI ở mức 0-1 (bệnh gần như không ảnh hưởng đến cuộc sống).
- Thời điểm đánh giá đáp ứng: 10-12 tuần đối với các thuốc tác dụng nhanh; 16-24 tuần đối với các thuốc tác dụng chậm hơn.
Hướng điều trị theo mức độ bệnh
Với vẩy nến nhẹ: ưu tiên điều trị tại chỗ bằng corticosteroid bôi, thuốc ức chế calcineurin bôi, kết hợp quang trị liệu (chiếu tia UVB, hoặc PUVA — kết hợp thuốc psoralen với tia UVA).
Với vẩy nến trung bình đến nặng:
- Lựa chọn hàng đầu: các thuốc sinh học (biologics) nhắm vào IL-17, IL-23, hoặc IL-12/23; hoặc deucravacitinib — một thuốc ức chế TYK2 dạng uống thế hệ mới, được xem là lựa chọn hàng đầu (không còn phải chờ thất bại với thuốc cổ điển mới được dùng).
- Lựa chọn thay thế: thuốc ức chế TNF-alpha, methotrexate, apremilast, ciclosporin, acitretin, dimethyl fumarate.
Một số thuốc cụ thể và lưu ý an toàn
- Methotrexate (MTX): liều khởi đầu 15 mg/tuần, có thể tăng lên 20-25 mg/tuần; với liều trên 15 mg nên dùng đường tiêm dưới da để hấp thu tốt hơn. Cần theo dõi công thức máu, chức năng gan và thận hằng tháng. Nguy cơ cần lưu ý: viêm phổi, độc tính gan, và ức chế tủy xương (giảm sinh tế bào máu).
- Bimekizumab (ức chế kép IL-17A/F): cho hiệu quả cao trong các thử nghiệm, nhưng có nguy cơ nấm miệng (candida) cao hơn rõ rệt so với thuốc so sánh: tỷ lệ nấm miệng ghi nhận là 21,2% ở nhóm dùng bimekizumab so với 4,6% ở nhóm dùng secukinumab.
- Deucravacitinib (ức chế TYK2): thuốc uống mới, được chấp thuận dùng như lựa chọn hàng đầu. Tác dụng phụ thường gặp: nhiễm trùng đường hô hấp trên, tái hoạt virus herpes. Cần theo dõi men creatine kinase và triệu chứng bệnh cơ; nếu xuất hiện yếu cơ hoặc đau cơ kèm mệt mỏi, cần ngừng thuốc.
Hiệu quả so sánh giữa các thuốc
Hướng dẫn trích dẫn một phân tích mạng lưới (network meta-analysis) của Cochrane, xếp hạng các thuốc theo khả năng đạt đáp ứng PASI 90 (tỷ số nguy cơ — risk ratio — so với giả dược), với 4 thuốc hiệu quả nhất theo thứ tự: infliximab (RR 49,16), bimekizumab (RR 27,86), ixekizumab (RR 27,35), và risankizumab (RR 26,16). Đáng chú ý, phân tích không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa về tỷ lệ biến cố bất lợi nghiêm trọng giữa các nhóm can thiệp so với nhóm dùng giả dược.
Theo dõi trước và trong khi điều trị
Trước khi bắt đầu điều trị toàn thân, hướng dẫn khuyến nghị: khám lâm sàng đầy đủ, đánh giá mức độ nặng khách quan (PASI, BSA, PGA), đo chỉ số chất lượng cuộc sống (DLQI), xét nghiệm máu nền (công thức máu, chức năng gan/thận, huyết thanh học), sàng lọc lao (xét nghiệm IGRA), và rà soát tình trạng tiêm chủng. Trong giai đoạn duy trì, người bệnh cần tái khám mỗi 8-12 tuần; tần suất xét nghiệm máu tùy loại thuốc, thường mỗi 3-6 tháng với thuốc sinh học.
Các lưu ý đặc biệt
Hướng dẫn nhấn mạnh việc ra quyết định điều trị cần có sự tham gia của người bệnh (shared decision-making), đồng thời phải đánh giá đầy đủ các bệnh đi kèm như tiểu đường, béo phì, bệnh thận/gan, nguy cơ lao, và tiền sử ung thư trước khi chọn thuốc. Với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, cần biện pháp tránh thai hiệu quả và tuân thủ thời gian ngừng thuốc an toàn trước khi mang thai theo từng loại thuốc cụ thể.
Vẩy nến hiện là bệnh mạn tính chưa thể loại bỏ hẳn, nhưng với các nhóm thuốc mới này, nhiều người bệnh có thể kiểm soát tốt triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống. Việc lựa chọn phác đồ phù hợp phụ thuộc vào mức độ bệnh, bệnh nền và đáp ứng của từng người, vì vậy người có triệu chứng vẩy nến nên đến khám bác sĩ da liễu để được đánh giá và tư vấn điều trị cụ thể, không nên tự ý dùng thuốc dựa theo thông tin chung.
Nguồn: Deutsche Dermatologische Gesellschaft / EuroGuiDerm (JDDG, NIH/PubMed Central)