← Tất cả bài viết Vẩy nến: hướng dẫn điều trị mới cập nhật tháng 1/2026 nói gì
Da liễu

Vẩy nến: hướng dẫn điều trị mới cập nhật tháng 1/2026 nói gì

Cập nhật: 22/7/2026
🔊 Nghe bài viết

Vẩy nến (psoriasis) là bệnh viêm da mạn tính, xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công nhầm vào da, khiến tế bào da tăng sinh quá nhanh và tạo thành các mảng đỏ, dày, phủ vảy trắng bạc. Tháng 1/2026, Hiệp hội Da liễu Đức (Deutsche Dermatologische Gesellschaft) công bố hướng dẫn điều trị S3 cho vẩy nến thể mảng (psoriasis vulgaris), được điều chỉnh từ hướng dẫn châu Âu EuroGuiDerm, đăng trên Tạp chí của Hiệp hội Da liễu Đức (JDDG) và lưu trữ trên PubMed/NIH. Đây là một trong những cập nhật điều trị đầy đủ và mới nhất hiện có, với các khuyến nghị cụ thể theo mức độ bệnh.

Phân loại mức độ nặng nhẹ

Hướng dẫn dùng ba tiêu chí để đánh giá mức độ vẩy nến:

Ngoài ra, một ca bệnh dù có chỉ số ở mức nhẹ vẫn có thể được xếp vào nhóm cần điều trị tích cực hơn nếu có: tổn thương ở vùng da dễ thấy (mặt, tay), da đầu, bộ phận sinh dục, lòng bàn tay/bàn chân, thay đổi ở móng, ngứa nghiêm trọng, hoặc các mảng vẩy nến kháng trị (không đáp ứng điều trị thông thường).

Mục tiêu điều trị theo chỉ số PASI

Hướng điều trị theo mức độ bệnh

Với vẩy nến nhẹ: ưu tiên điều trị tại chỗ bằng corticosteroid bôi, thuốc ức chế calcineurin bôi, kết hợp quang trị liệu (chiếu tia UVB, hoặc PUVA — kết hợp thuốc psoralen với tia UVA).

Với vẩy nến trung bình đến nặng:

Một số thuốc cụ thể và lưu ý an toàn

Hiệu quả so sánh giữa các thuốc

Hướng dẫn trích dẫn một phân tích mạng lưới (network meta-analysis) của Cochrane, xếp hạng các thuốc theo khả năng đạt đáp ứng PASI 90 (tỷ số nguy cơ — risk ratio — so với giả dược), với 4 thuốc hiệu quả nhất theo thứ tự: infliximab (RR 49,16), bimekizumab (RR 27,86), ixekizumab (RR 27,35), và risankizumab (RR 26,16). Đáng chú ý, phân tích không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa về tỷ lệ biến cố bất lợi nghiêm trọng giữa các nhóm can thiệp so với nhóm dùng giả dược.

Theo dõi trước và trong khi điều trị

Trước khi bắt đầu điều trị toàn thân, hướng dẫn khuyến nghị: khám lâm sàng đầy đủ, đánh giá mức độ nặng khách quan (PASI, BSA, PGA), đo chỉ số chất lượng cuộc sống (DLQI), xét nghiệm máu nền (công thức máu, chức năng gan/thận, huyết thanh học), sàng lọc lao (xét nghiệm IGRA), và rà soát tình trạng tiêm chủng. Trong giai đoạn duy trì, người bệnh cần tái khám mỗi 8-12 tuần; tần suất xét nghiệm máu tùy loại thuốc, thường mỗi 3-6 tháng với thuốc sinh học.

Các lưu ý đặc biệt

Hướng dẫn nhấn mạnh việc ra quyết định điều trị cần có sự tham gia của người bệnh (shared decision-making), đồng thời phải đánh giá đầy đủ các bệnh đi kèm như tiểu đường, béo phì, bệnh thận/gan, nguy cơ lao, và tiền sử ung thư trước khi chọn thuốc. Với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, cần biện pháp tránh thai hiệu quả và tuân thủ thời gian ngừng thuốc an toàn trước khi mang thai theo từng loại thuốc cụ thể.

Vẩy nến hiện là bệnh mạn tính chưa thể loại bỏ hẳn, nhưng với các nhóm thuốc mới này, nhiều người bệnh có thể kiểm soát tốt triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống. Việc lựa chọn phác đồ phù hợp phụ thuộc vào mức độ bệnh, bệnh nền và đáp ứng của từng người, vì vậy người có triệu chứng vẩy nến nên đến khám bác sĩ da liễu để được đánh giá và tư vấn điều trị cụ thể, không nên tự ý dùng thuốc dựa theo thông tin chung.

Nguồn: Deutsche Dermatologische Gesellschaft / EuroGuiDerm (JDDG, NIH/PubMed Central)

Tư vấn sức khỏe — Wellness Digest