Viêm dạ dày (Gastritis): Nguyên nhân, Triệu chứng và Cách điều trị
Cập nhật: 10/7/2026
🔊 Nghe bài viết
Viêm dạ dày (gastritis) là tình trạng lớp niêm mạc lót bên trong dạ dày bị viêm, sưng hoặc kích ứng. Đây là một trong những rối loạn tiêu hóa phổ biến nhất, có thể xảy ra đột ngột (viêm dạ dày cấp) hoặc kéo dài âm ỉ trong nhiều tháng, nhiều năm (viêm dạ dày mạn). Một số dạng viêm dạ dày làm mòn (ăn mòn) lớp niêm mạc gây trợt loét, trong khi một số dạng khác không kèm ăn mòn rõ rệt. Đáng chú ý, phần lớn người bị viêm dạ dày hoặc bệnh lý niêm mạc dạ dày liên quan (gastropathy) không hề có triệu chứng gì, khiến bệnh nhiều khi chỉ được phát hiện tình cờ.
Viêm dạ dày cấp và mạn
Viêm dạ dày cấp khởi phát đột ngột và thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn, trong khi viêm dạ dày mạn tiến triển từ từ và có thể tồn tại dai dẳng nếu không được điều trị. Một số thể bệnh gây ăn mòn niêm mạc (trợt, loét), số khác không gây ăn mòn. Bốn nhóm nguyên nhân/thể bệnh chính được ghi nhận gồm:
Viêm dạ dày do H. pylori: thể phổ biến nhất, do vi khuẩn Helicobacter pylori gây ra; đây là dạng viêm mạn tính và là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất dẫn đến loét dạ dày - tá tràng
Bệnh niêm mạc dạ dày phản ứng (reactive gastropathy): do tiếp xúc kéo dài với các chất gây kích ứng niêm mạc như thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), rượu, hoặc trào ngược dịch mật; thường mạn tính và có thể gây ăn mòn
Viêm dạ dày tự miễn (autoimmune gastritis): hệ miễn dịch tấn công nhầm các tế bào khỏe mạnh của niêm mạc dạ dày; mạn tính, thường không gây ăn mòn
Bệnh niêm mạc dạ dày ăn mòn cấp tính (acute erosive gastropathy): xuất hiện nhanh sau chấn thương nặng, bỏng, bệnh nặng/nhiễm trùng huyết làm giảm lưu lượng máu đến dạ dày, hoặc do NSAID, rượu, cocaine
Ngoài ra, viêm dạ dày còn có thể liên quan đến bệnh celiac, hóa trị/xạ trị, các bệnh viêm ruột (Crohn, sarcoidosis), dị ứng thực phẩm, nhiễm virus/ký sinh trùng/nấm/vi khuẩn khác ngoài H. pylori, hoặc tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
Nguyên nhân
Theo Mayo Clinic và NIDDK, các nguyên nhân thường gặp nhất của viêm dạ dày gồm:
Nhiễm vi khuẩn H. pylori: lây qua tiếp xúc với chất nôn, phân, nước bọt của người nhiễm bệnh, hoặc qua thực phẩm/nước uống nhiễm khuẩn; tại Mỹ khoảng 35% dân số nhiễm H. pylori, tỷ lệ này lên tới 50-60% ở người trên 60 tuổi
Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) như aspirin, ibuprofen kéo dài hoặc liều cao - một trong những nguyên nhân phổ biến nhất của viêm dạ dày cấp
Uống nhiều rượu bia: rượu gây kích ứng và bào mòn niêm mạc dạ dày
Stress nặng: chấn thương nghiêm trọng, phẫu thuật lớn, bỏng nặng, bệnh nặng hoặc nhiễm trùng huyết có thể gây viêm dạ dày cấp do giảm lưu lượng máu nuôi niêm mạc dạ dày
Rối loạn tự miễn: hệ miễn dịch tấn công nhầm tế bào tiết acid và yếu tố nội tại của dạ dày, có thể dẫn đến thiếu vitamin B12
Trào ngược dịch mật: dịch mật từ ruột non trào ngược lên dạ dày gây kích ứng niêm mạc
Các nguyên nhân khác: bệnh celiac, hóa trị/xạ trị, bệnh Crohn, sarcoidosis, dị ứng thực phẩm, nhiễm virus/ký sinh trùng/nấm khác
Triệu chứng
Phần lớn người bị viêm dạ dày hoặc gastropathy không có triệu chứng. Khi có, các biểu hiện thường gặp (dạng khó tiêu) gồm:
Đau hoặc khó chịu vùng bụng trên
Buồn nôn và nôn
Cảm giác no sớm khi ăn, đầy bụng quá mức sau ăn
Chán ăn
Sụt cân
Nếu viêm dạ dày tiến triển gây trợt loét niêm mạc dẫn đến chảy máu, người bệnh cần đi cấp cứu ngay khi có các dấu hiệu sau:
Đi ngoài phân đen như hắc ín hoặc có máu
Đau quặn bụng
Mệt mỏi, khó thở hoặc chóng mặt
Nôn ra máu hoặc nôn ra chất giống bã cà phê
Đáng lưu ý, tình trạng chảy máu ẩn (vi thể) đôi khi xảy ra mà không có triệu chứng rõ ràng nào.
Biến chứng
Nếu không được điều trị, viêm dạ dày - đặc biệt là thể do H. pylori hoặc reactive gastropathy - có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng:
Loét dạ dày - tá tràng: khoảng 10-15% người nhiễm H. pylori bị loét do vi khuẩn phá hủy lớp bảo vệ niêm mạc, để acid dạ dày ăn mòn tạo vết loét hở
Xuất huyết tiêu hóa: khi vết trợt/loét ăn sâu vào mạch máu, có thể gây chảy máu cấp cần can thiệp cấp cứu
Thiếu máu: do thiếu sắt (mất máu mạn) hoặc thiếu máu ác tính (do viêm dạ dày tự miễn cản trở hấp thu vitamin B12)
Viêm teo dạ dày (atrophic gastritis): tình trạng viêm mạn tính kéo dài làm mất dần các tuyến tiết acid
Tăng nguy cơ ung thư dạ dày: viêm dạ dày mạn do H. pylori kéo dài và viêm dạ dày tự miễn đều làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày; phát hiện và điều trị sớm có thể giúp phòng ngừa một số trường hợp ung thư
Chẩn đoán
Bác sĩ thường bắt đầu bằng khai thác tiền sử bệnh, triệu chứng, các loại thuốc đang dùng và khám lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán chính gồm:
Nội soi tiêu hóa trên: đưa một ống mềm có gắn camera qua miệng để quan sát trực tiếp thực quản, dạ dày và tá tràng; bác sĩ có thể lấy mẫu mô (sinh thiết) qua ống nội soi để xét nghiệm dưới kính hiển vi
Xét nghiệm tìm H. pylori bằng một trong ba cách: test hơi thở urê (uống viên nang chứa urê đánh dấu, nếu có vi khuẩn sẽ chuyển hóa thành CO2 phát hiện qua hơi thở), xét nghiệm phân (tìm vi khuẩn và máu ẩn trong phân), hoặc sinh thiết mô lấy khi nội soi
Xét nghiệm máu: kiểm tra dấu hiệu nhiễm trùng và các biến chứng như thiếu máu
Chụp X-quang đường tiêu hóa trên có uống thuốc cản quang (barium) để quan sát hình ảnh đường tiêu hóa
Các phương pháp này giúp bác sĩ xác định có viêm dạ dày hay không, tìm nguyên nhân cụ thể và phát hiện sớm biến chứng nếu có.
Điều trị
Điều trị viêm dạ dày phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể:
Viêm dạ dày do H. pylori: phối hợp hai hoặc nhiều loại kháng sinh cùng thuốc ức chế bơm proton (PPI), đôi khi thêm bismuth subsalicylate; bác sĩ sẽ cân nhắc tiền sử dùng kháng sinh để tránh đề kháng thuốc. Cần uống đủ và đúng liệu trình được kê - ngừng thuốc sớm có thể khiến vi khuẩn không bị tiêu diệt hết và tái nhiễm. Nên xét nghiệm lại sau khi hoàn thành điều trị ít nhất 4 tuần để xác nhận đã diệt sạch vi khuẩn
Reactive gastropathy do NSAID: bác sĩ có thể đề nghị ngừng thuốc, giảm liều, hoặc đổi sang loại thuốc giảm đau khác; có thể dùng thêm PPI để phòng ngừa/hỗ trợ điều trị khi vẫn cần dùng NSAID
Do trào ngược dịch mật: dùng ursodiol (chứa acid mật) hỗ trợ lành niêm mạc, hoặc phẫu thuật chuyển hướng dòng chảy dịch mật trong một số trường hợp
Viêm dạ dày tự miễn: bổ sung sắt, acid folic, vitamin B12 để phòng ngừa/điều trị thiếu máu ác tính; tiêm vitamin B12 khi đã có biến chứng thiếu máu ác tính
Bệnh niêm mạc dạ dày ăn mòn cấp tính: dùng thuốc giảm tiết acid (PPI, thuốc ức chế H2, hoặc sucralfate) để phòng ngừa/điều trị; loại bỏ yếu tố gây kích ứng kết hợp giảm tiết acid; trường hợp chảy máu nặng cần nội soi can thiệp hoặc phẫu thuật
Nguyên nhân khác: điều trị nhắm vào bệnh nền (ví dụ điều chỉnh chế độ ăn với bệnh celiac hoặc dị ứng thực phẩm)
Người có triệu chứng nghi ngờ viêm dạ dày, đặc biệt kèm dấu hiệu cảnh báo như nôn ra máu, đi ngoài phân đen, sụt cân không rõ nguyên nhân, nên đi khám sớm để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời, tránh biến chứng lâu dài. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ thực phẩm chức năng hay phương pháp điều trị thay thế nào.
Nguồn: Mayo Clinic - "Gastritis" (mayoclinic.org); National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK/NIH) - "Gastritis & Gastropathy" (niddk.nih.gov)