← Tất cả bài viết
Tiêu hóa
Trào ngược dạ dày thực quản (GERD): nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng và cách điều trị
Cập nhật: 9/7/2026
Trào ngược dạ dày thực quản (Gastroesophageal Reflux Disease - GERD) là tình trạng axit và các chất trong dạ dày trào ngược lên thực quản một cách thường xuyên, lặp đi lặp lại, gây triệu chứng khó chịu hoặc dẫn đến biến chứng lâu dài. Đây không đơn thuần là chứng ợ nóng thông thường: theo Mayo Clinic, GERD được xác định khi tình trạng trào ngược axit xảy ra từ hai lần một tuần trở lên, hoặc gây viêm thực quản từ trung bình đến nặng. Ước tính GERD ảnh hưởng tới 18-28% dân số ở Bắc Mỹ và châu Âu.
Cơ chế bệnh sinh
Bình thường, giữa thực quản và dạ dày có một vòng cơ gọi là cơ vòng thực quản dưới (lower esophageal sphincter - LES). Cơ này đóng vai trò như một chiếc van một chiều: mở ra khi nuốt thức ăn xuống dạ dày rồi đóng lại ngay sau đó để ngăn axit và thức ăn trào ngược lên. Cơ hoành (phần cơ bao quanh thực quản tại chỗ nối với dạ dày) cũng hỗ trợ chức năng ngăn trào ngược này. Ở người bị GERD, cơ vòng thực quản dưới bị suy yếu hoặc giãn ra không đúng lúc, khiến axit dạ dày có thể trào ngược lên thực quản, gây kích ứng lớp niêm mạc vốn không được thiết kế để chịu axit như niêm mạc dạ dày.
Triệu chứng
Theo Mayo Clinic, các triệu chứng thường gặp của GERD bao gồm đầy đủ các biểu hiện sau:
- Cảm giác nóng rát ở ngực (ợ nóng), thường xảy ra sau khi ăn và có thể nặng hơn vào ban đêm hoặc khi nằm
- Trào ngược thức ăn hoặc dịch vị chua lên họng (ợ chua, trớ ngược)
- Đau vùng bụng trên hoặc đau ngực
- Cảm giác vướng nghẹn ở cổ họng, khó nuốt (nuốt nghẹn)
- Ho kéo dài, ho mạn tính không rõ nguyên nhân khác
- Khàn giọng hoặc viêm thanh quản
- Triệu chứng hen suyễn nặng lên hoặc xuất hiện mới
- Rối loạn giấc ngủ do trào ngược về đêm
GERD được phân biệt với trào ngược axit thông thường ở tính chất mạn tính: đây là bệnh lý kéo dài, với các đợt trào ngược gây triệu chứng từ hai lần một tuần trở lên. Người bệnh nên đi khám ngay nếu đau ngực kèm khó thở, đau hàm hoặc đau lan xuống cánh tay (để loại trừ nguyên nhân tim mạch cấp cứu), hoặc khi phải dùng thuốc không kê đơn để kiểm soát ợ nóng nhiều hơn hai lần một tuần.
Yếu tố nguy cơ
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc GERD hoặc khiến bệnh nặng hơn:
- Béo phì hoặc thừa cân: làm tăng áp lực trong ổ bụng, đẩy các chất trong dạ dày trào ngược lên thực quản, đồng thời tăng nguy cơ thoát vị hoành - một yếu tố nguy cơ độc lập của GERD
- Thoát vị hoành (hiatal hernia) - một phần dạ dày lồi lên trên qua cơ hoành vào lồng ngực
- Hút thuốc lá, kể cả hút thuốc thụ động
- Mang thai, do thay đổi nội tiết và áp lực ổ bụng tăng
- Chậm làm rỗng dạ dày
- Ăn các loại thực phẩm và đồ uống dễ gây kích thích như đồ chiên rán nhiều dầu mỡ, món cay, cà phê, sô-cô-la, đồ uống có cồn, bạc hà, các loại quả và nước ép có tính axit
- Ăn quá no hoặc nằm ngay sau khi ăn
- Sử dụng một số loại thuốc như aspirin, thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), một số thuốc giãn cơ trơn hoặc thuốc huyết áp
Biến chứng
Nếu không được điều trị, tình trạng trào ngược kéo dài có thể dẫn tới các biến chứng sau:
- Viêm thực quản (esophagitis): axit dạ dày làm tổn thương và gây viêm lớp niêm mạc thực quản, có thể gây chảy máu, loét hoặc đau khi nuốt
- Hẹp thực quản (esophageal stricture): tổn thương mạn tính ở phần dưới thực quản do axit khiến mô sẹo hình thành, làm hẹp đường đi của thức ăn, gây khó nuốt hoặc nghẹn thức ăn
- Barrett thực quản: khi viêm thực quản tái đi tái lại và lành lại nhiều lần, lớp niêm mạc thực quản có thể biến đổi thành dạng mô tương tự niêm mạc ruột, có khả năng chịu axit tốt hơn nhưng lại làm tăng nguy cơ ung thư thực quản. Theo Mayo Clinic, khoảng 10-15% người bị GERD phát triển Barrett thực quản
- Tăng nguy cơ ung thư thực quản: ở người có Barrett thực quản, ước tính khoảng 1 trong 200 người mỗi năm sẽ tiến triển thành ung thư biểu mô tuyến thực quản (esophageal adenocarcinoma), vì vậy người được chẩn đoán Barrett thực quản thường cần nội soi theo dõi định kỳ
Chẩn đoán
Bác sĩ thường bắt đầu bằng việc hỏi bệnh sử và triệu chứng. Nếu triệu chứng điển hình và đáp ứng tốt với điều trị thử bằng thuốc ức chế bơm proton, chẩn đoán GERD có thể được xác nhận mà không cần thêm xét nghiệm. Khi triệu chứng không điển hình, không đáp ứng điều trị, hoặc có dấu hiệu cảnh báo (sụt cân, khó nuốt, chảy máu), các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu hơn có thể được chỉ định:
- Nội soi thực quản - dạ dày (endoscopy): đưa một ống mềm có gắn camera qua đường miệng để quan sát trực tiếp niêm mạc thực quản, phát hiện viêm, loét, hẹp hoặc Barrett thực quản, đồng thời có thể lấy mẫu mô (sinh thiết) để xét nghiệm
- Đo pH thực quản (esophageal pH monitoring): phương pháp được coi là hữu ích nhất để xác định có trào ngược axit hay không và mức độ trào ngược, thường thực hiện trong 24-48 giờ bằng một cảm biến nhỏ đặt trong thực quản hoặc gắn tạm thời qua nội soi
- Đo áp lực thực quản (esophageal manometry): đánh giá chức năng co bóp và trương lực của cơ vòng thực quản dưới cũng như hoạt động nhu động của thực quản
- Chụp X-quang thực quản - dạ dày có cản quang (barium swallow): giúp quan sát hình dạng thực quản, phát hiện hẹp hoặc thoát vị hoành
Điều trị
Điều trị GERD thường theo từng bước, từ thay đổi lối sống đến thuốc và cuối cùng là phẫu thuật nếu cần:
- Thay đổi lối sống: giảm cân nếu thừa cân/béo phì, bỏ thuốc lá, tránh các thực phẩm và đồ uống gây kích thích (đồ chiên rán, cay, cà phê, sô-cô-la, rượu bia, bạc hà), ăn thành bữa nhỏ, không nằm trong vòng 2-3 giờ sau khi ăn, kê cao đầu giường khi ngủ, tránh mặc quần áo bó sát vùng bụng
- Thuốc không kê đơn: thuốc trung hòa axit (antacid) giúp giảm nhanh triệu chứng trong 5-10 phút nhưng chỉ kéo dài 30-60 phút; thuốc kháng thụ thể H2 (H2 blocker) giúp giảm tiết axit, tác dụng kéo dài hơn antacid
- Thuốc ức chế bơm proton (PPI) kê đơn: đây là nhóm thuốc mạnh nhất để kiểm soát GERD lâu dài, hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình sản xuất axit ở dạ dày, giúp niêm mạc thực quản có thời gian hồi phục. Thông thường bệnh nhân được điều trị bằng PPI liều chuẩn, uống một lần mỗi ngày, trong 2-4 tuần; nếu chưa kiểm soát triệu chứng tốt, bác sĩ có thể tăng lên liều PPI hai lần mỗi ngày
- Phẫu thuật và thủ thuật khi thuốc không hiệu quả: các lựa chọn gồm phẫu thuật khâu xếp nếp đáy vị (fundoplication) để tăng cường chức năng cơ vòng thực quản dưới, đặt vòng từ LINX quanh chỗ nối thực quản - dạ dày, hoặc thủ thuật Stretta dùng sóng radio. Các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu qua nội soi hoặc phẫu thuật ít xâm lấn ngày càng được ưu tiên hơn phẫu thuật mổ mở truyền thống
GERD là bệnh lý mạn tính có thể kiểm soát tốt nếu được chẩn đoán và điều trị đúng cách, nhưng nếu bỏ qua triệu chứng kéo dài, nguy cơ biến chứng - đặc biệt là Barrett thực quản và ung thư thực quản - sẽ tăng lên. Người có triệu chứng ợ nóng, ợ chua kéo dài trên hai lần một tuần nên đi khám để được tư vấn và điều trị phù hợp, không tự ý dùng thuốc kéo dài mà không có chỉ định của bác sĩ.
Nguồn: Mayo Clinic - "Gastroesophageal reflux disease (GERD)" (mayoclinic.org); National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK/NIH) - "Acid Reflux (GER & GERD) in Adults" (niddk.nih.gov)
Nguồn: Mayo Clinic; NIDDK/NIH