← Tất cả bài viết
Tiêu hóa
Viêm loét dạ dày - tá tràng: nguyên nhân (H. pylori, NSAID), triệu chứng, biến chứng và điều trị
Cập nhật: 9/7/2026
Viêm loét dạ dày - tá tràng (Peptic ulcer disease) là tình trạng xuất hiện các vết loét hở trên lớp niêm mạc lót bên trong dạ dày (loét dạ dày) hoặc phần đầu ruột non ngay sau dạ dày, gọi là tá tràng (loét tá tràng). Vết loét hình thành khi lớp chất nhầy bảo vệ niêm mạc bị suy yếu, khiến axit dịch vị và men tiêu hóa ăn mòn trực tiếp vào thành dạ dày hoặc tá tràng.
Nguyên nhân chính
Theo Mayo Clinic và NIDDK, hai nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm loét dạ dày - tá tràng là:
- Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori): đây là loại vi khuẩn có thể sống trong lớp chất nhầy bao phủ niêm mạc dạ dày. Vi khuẩn lây lan qua tiếp xúc với dịch cơ thể hoặc thực phẩm, nước uống bị nhiễm khuẩn. Phần lớn người nhiễm H. pylori không có triệu chứng, nhưng vi khuẩn này đôi khi gây viêm lớp niêm mạc dạ dày và hình thành ổ loét. H. pylori được xác định là nguyên nhân của khoảng 90-100% các trường hợp loét tá tràng và 70-90% các trường hợp loét dạ dày
- Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) kéo dài: các thuốc giảm đau thông dụng như aspirin, ibuprofen, naproxen giúp giảm đau nhưng đồng thời làm suy yếu lớp bảo vệ niêm mạc dạ dày, khiến niêm mạc dễ bị tổn thương và hình thành loét. Nguy cơ tăng lên khi dùng liều cao, dùng kéo dài, hoặc dùng đồng thời với nhiễm H. pylori
Ngoài hai nguyên nhân chính trên, một số nguyên nhân hiếm gặp khác gồm: một số bệnh nhiễm trùng khác, một số loại thuốc (corticosteroid, một số thuốc chống trầm cảm), bệnh Crohn, và hội chứng Zollinger-Ellison (một tình trạng hiếm gặp gây tăng tiết axit dạ dày quá mức).
Triệu chứng
Triệu chứng thường gặp nhất của viêm loét dạ dày - tá tràng là đau vùng thượng vị (vùng bụng trên, giữa rốn và xương ức). Đầy đủ các biểu hiện có thể gặp gồm:
- Đau hoặc khó chịu ở vùng thượng vị, cơn đau có thể ngắt quãng, thường xuất hiện rõ hơn khi dạ dày rỗng hoặc vào ban đêm
- Cảm giác đầy hơi, chướng bụng
- Buồn nôn
- Ợ hơi
- Mau no, ăn ít đã thấy no
Đáng lưu ý, nhiều người nhiễm H. pylori hoặc có ổ loét nhỏ không hề có triệu chứng cho đến khi xuất hiện biến chứng. Cần đi khám cấp cứu ngay nếu có các dấu hiệu cảnh báo sau: đi ngoài phân đen như hắc ín, hoặc phân có lẫn máu đỏ tươi/đỏ sẫm; hoặc đau bụng đột ngột, dữ dội, không thuyên giảm - đây là các dấu hiệu gợi ý biến chứng xuất huyết tiêu hóa hoặc thủng dạ dày cần xử trí khẩn cấp.
Biến chứng
Nếu không được phát hiện và điều trị, viêm loét dạ dày - tá tràng có thể dẫn tới các biến chứng nghiêm trọng:
- Xuất huyết tiêu hóa: khi ổ loét ăn sâu và lớn dần, có thể làm tổn thương các mạch máu lớn ở thành dạ dày hoặc tá tràng, gây chảy máu đột ngột và nghiêm trọng vào đường tiêu hóa. Đây là biến chứng thường gặp nhất của bệnh loét dạ dày - tá tràng, với tỷ lệ tử vong trong 30 ngày ghi nhận trung bình khoảng 8,6% ở các ca có biến chứng chảy máu
- Thủng dạ dày (hoặc thủng tá tràng): xảy ra khi ổ loét ăn xuyên qua toàn bộ thành dạ dày hoặc tá tràng, khiến dịch tiêu hóa, thức ăn và vi khuẩn tràn vào khoang bụng, gây viêm phúc mạc với biểu hiện đau bụng đột ngột, dữ dội. Thủng dạ dày ít gặp hơn xuất huyết (tỷ lệ khoảng 1:6) nhưng là nguyên nhân phẫu thuật cấp cứu phổ biến nhất liên quan đến loét, và gây ra khoảng 40% số ca tử vong liên quan đến bệnh loét dạ dày - tá tràng, với tỷ lệ tử vong trong 30 ngày lên tới khoảng 23,5%
- Hẹp môn vị (gastric outlet obstruction): tình trạng viêm loét tái đi tái lại ở vùng môn vị (chỗ nối giữa dạ dày và tá tràng) gây phù nề và hình thành mô sẹo, làm hẹp hoặc tắc nghẽn đường ra của dạ dày. Người bệnh có thể nôn ói kéo dài, sụt cân, và cảm giác đầy bụng ngay cả khi ăn rất ít
Chẩn đoán
Để xác định viêm loét dạ dày - tá tràng và tìm nguyên nhân, bác sĩ có thể chỉ định:
- Nội soi dạ dày - tá tràng: đưa ống nội soi mềm qua đường miệng để quan sát trực tiếp niêm mạc dạ dày và tá tràng, xác định vị trí, kích thước ổ loét, đồng thời có thể lấy mẫu mô (sinh thiết) để xét nghiệm tìm H. pylori hoặc loại trừ ung thư dạ dày
- Xét nghiệm tìm H. pylori: có bốn phương pháp chính để phát hiện vi khuẩn này — xét nghiệm hơi thở (urea breath test, cho uống một lượng nhỏ urea đánh dấu rồi đo khí CO2 thải ra qua hơi thở), xét nghiệm tìm kháng nguyên trong phân (stool antigen test, cũng dùng được để xác nhận đã diệt sạch vi khuẩn sau điều trị), xét nghiệm máu (tìm kháng thể), và xét nghiệm mô sinh thiết lấy qua nội soi (test urease nhanh hoặc mô bệnh học)
Lưu ý: để kết quả xét nghiệm H. pylori chính xác, người bệnh thường cần ngừng thuốc ức chế bơm proton (PPI) khoảng 1-2 tuần và ngừng kháng sinh/thuốc chứa bismuth khoảng 4 tuần trước khi làm xét nghiệm.
Điều trị
Điều trị viêm loét dạ dày - tá tràng tập trung vào việc loại bỏ nguyên nhân gây bệnh và giúp ổ loét lành lại:
- Kháng sinh diệt H. pylori theo phác đồ: nếu xét nghiệm dương tính với H. pylori, bác sĩ sẽ kê phác đồ phối hợp thuốc ức chế bơm proton (PPI) cùng hai hoặc ba loại kháng sinh, kéo dài 10-14 ngày. Phác đồ 3 thuốc chuẩn (PPI + amoxicillin + clarithromycin) từng là lựa chọn đầu tay, nhưng do tình trạng vi khuẩn ngày càng kháng thuốc, các phác đồ thay thế được sử dụng ngày càng nhiều, gồm: kéo dài phác đồ 3 thuốc lên 14 ngày, phác đồ 4 thuốc có bismuth (bismuth + PPI + hai kháng sinh, thường là metronidazole và tetracycline), hoặc phác đồ 4 thuốc không bismuth (PPI cùng ba loại kháng sinh). Sau điều trị, người bệnh thường cần xét nghiệm lại (hơi thở hoặc phân) để xác nhận đã diệt sạch vi khuẩn
- Thuốc giảm tiết axit: thuốc ức chế bơm proton (PPI) hoặc thuốc kháng thụ thể H2 giúp giảm lượng axit dạ dày tiết ra, tạo điều kiện cho ổ loét lành lại, dù có hay không có nhiễm H. pylori
- Ngưng sử dụng NSAID: nếu nguyên nhân gây loét là do dùng thuốc kháng viêm không steroid, cần ngừng thuốc này (nếu có thể, dưới hướng dẫn của bác sĩ) và chuyển sang thuốc giảm đau khác ít gây hại cho niêm mạc dạ dày hơn, như paracetamol; nếu bắt buộc phải tiếp tục dùng NSAID vì lý do bệnh lý khác, bác sĩ có thể kê thêm thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày đi kèm
Với các ổ loét có biến chứng nặng như xuất huyết ồ ạt, thủng dạ dày, hoặc hẹp môn vị nghiêm trọng, người bệnh có thể cần can thiệp nội soi cầm máu, phẫu thuật cấp cứu hoặc phẫu thuật nong/tạo hình môn vị.
Viêm loét dạ dày - tá tràng là bệnh lý có thể điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm và tuân thủ đúng phác đồ, đặc biệt là hoàn thành đủ liệu trình kháng sinh diệt H. pylori. Người có triệu chứng đau thượng vị kéo dài, đặc biệt kèm các dấu hiệu cảnh báo như phân đen, nôn ra máu hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân, nên đi khám bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Nguồn: Mayo Clinic - "Peptic ulcer" (mayoclinic.org); National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK/NIH) - "Symptoms & Causes of Peptic Ulcers (Stomach Ulcers)" (niddk.nih.gov)
Nguồn: Mayo Clinic; NIDDK/NIH