← Tất cả bài viết
Xương khớp
Thoái hóa khớp: nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Cập nhật: 9/7/2026
Thoái hóa khớp (osteoarthritis) là bệnh lý khớp phổ biến nhất, xảy ra khi lớp sụn đệm ở đầu xương trong khớp bị bào mòn dần theo thời gian. Sụn khớp vốn là mô chắc, trơn láng, giúp khớp vận động gần như không ma sát. Theo Viện Quốc gia về Viêm khớp, Cơ xương khớp và Bệnh ngoài da Hoa Kỳ (NIAMS), thoái hóa khớp không chỉ ảnh hưởng đến sụn mà còn tác động đến toàn bộ khớp: gây biến đổi cấu trúc xương, làm suy yếu các dây chằng giữ khớp và gân bám vào xương, đồng thời có thể gây viêm màng bao khớp. Giới khoa học hiện chưa xác định được chính xác yếu tố khởi phát quá trình phá hủy mô khớp này - đây không đơn thuần là hiện tượng "hao mòn" do tuổi tác như quan niệm phổ biến.
Các khớp thường gặp
- Bàn tay (đầu các ngón tay, gốc và đầu ngón cái)
- Khớp gối
- Khớp háng
- Cột sống cổ
- Cột sống thắt lưng
Triệu chứng
Triệu chứng thoái hóa khớp có thể xuất hiện từ từ hoặc tiến triển tương đối nhanh, bao gồm đầy đủ các biểu hiện sau:
- Đau khi vận động khớp - thường giảm khi nghỉ ngơi, nhưng ở giai đoạn muộn có thể đau nặng hơn về đêm
- Cứng khớp, đặc điểm quan trọng là thường kéo dài dưới 30 phút sau khi ngủ dậy hoặc sau khi ngồi/nằm lâu - đây là điểm khác biệt so với viêm khớp dạng thấp, nơi cứng khớp buổi sáng thường kéo dài lâu hơn
- Khớp biến đổi cấu trúc khiến hạn chế biên độ vận động, mất sự linh hoạt
- Sưng ở trong và quanh khớp, đặc biệt sau khi hoạt động
- Giảm khả năng cử động khớp bình thường
- Cảm giác khớp lỏng lẻo hoặc mất vững
- Ở bàn tay: xuất hiện các u xương nhỏ, biến dạng hình dạng khớp ngón tay
- Ở khớp gối: có tiếng lạo xạo, cọ xát khi đi lại; khớp gối có thể khuỵu xuống do cơ và dây chằng nâng đỡ bị yếu
- Ở khớp háng: đau và cứng lan xuống vùng bẹn, mặt trong đùi hoặc mông; đau cũng có thể lan xuống đầu gối
- Ở cột sống: cứng và đau vùng cổ hoặc thắt lưng; trường hợp nặng có thể dẫn đến hẹp ống sống
Yếu tố nguy cơ
- Tuổi cao - nguy cơ mắc bệnh tăng dần theo tuổi
- Thừa cân, béo phì - trọng lượng dư thừa gây thêm áp lực lên các khớp chịu trọng lượng như hông, gối; ngoài ra mô mỡ còn sản sinh các protein có thể gây viêm trong và quanh khớp
- Tiền sử chấn thương hoặc từng phẫu thuật khớp, ví dụ chấn thương khi chơi thể thao hoặc tai nạn
- Vận động lặp đi lặp lại quá mức do đặc thù công việc hoặc luyện tập thể thao
- Khớp có cấu trúc hình thành không bình thường (dị dạng bẩm sinh)
- Tiền sử gia đình có người bị thoái hóa khớp
- Giới tính nữ - nguy cơ mắc bệnh cao hơn, đặc biệt rõ sau tuổi 50/thời kỳ mãn kinh, dù nguyên nhân chưa được lý giải đầy đủ
Chẩn đoán
Chẩn đoán thoái hóa khớp thường dựa trên kết hợp nhiều phương pháp sau:
- Khai thác bệnh sử: triệu chứng hiện tại, các vấn đề sức khỏe khác của bản thân và người thân trong gia đình, các loại thuốc đang sử dụng
- Khám lâm sàng: đánh giá sức khỏe tổng quát, phản xạ và các khớp đang có triệu chứng đau
- Chụp X-quang: cho thấy tình trạng hẹp khe khớp, tổn thương xương, biến đổi cấu trúc xương và gai xương, dù tổn thương ở giai đoạn sớm có thể chưa thể hiện rõ trên phim chụp
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): giúp quan sát tổn thương mô mềm trong và quanh khớp, đặc biệt hữu ích khi khớp có cảm giác kẹt hoặc mất vững
- Xét nghiệm máu: dùng để loại trừ các nguyên nhân khác có thể gây ra triệu chứng tương tự
- Chọc hút dịch khớp: lấy mẫu dịch trong khớp để tìm các nguyên nhân khác gây đau khớp như nhiễm trùng hoặc bệnh gout
Điều trị
Hiện chưa có phương pháp phục hồi sụn khớp đã bị tổn thương, nhưng nhiều biện pháp giúp giảm đau, duy trì vận động và làm chậm tiến triển bệnh:
- Giáo dục người bệnh: tham gia các lớp học hoặc chương trình tìm hiểu về bệnh và cách tự chăm sóc
- Tập luyện: các bài tập kéo giãn và tăng biên độ vận động, bài tập tăng sức mạnh cơ bằng tạ hoặc dây kháng lực, bài tập dưới nước giúp giảm áp lực lên khớp, bài tập thăng bằng và phối hợp vận động, cùng các hoạt động ít tác động lên khớp như đi bộ, đạp xe, bơi lội, thái cực quyền, thể dục nhịp điệu dưới nước
- Kiểm soát cân nặng: giảm cân giúp giảm áp lực lên khớp, đặc biệt có lợi với các khớp chịu trọng lượng cơ thể như gối và háng
- Dụng cụ hỗ trợ: nẹp hoặc dụng cụ chỉnh hình do chuyên gia đo và lắp để cố định, nâng đỡ khớp tổn thương
- Thuốc: thuốc giảm đau đường uống, thuốc kháng viêm đường uống, kem/gel/xịt bôi ngoài da vùng khớp đau, tiêm corticosteroid vào khớp để giảm đau tạm thời, tiêm chất thay thế dịch nhờn acid hyaluronic vào khớp gối, và nhóm thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin-norepinephrine dùng cho đau mạn tính
- Phẫu thuật: cắt xương chỉnh trục (osteotomy) để loại bỏ phần xương gây lệch trục khớp, hoặc phẫu thuật thay khớp một phần hay toàn phần khi các biện pháp điều trị nội khoa không còn mang lại hiệu quả
- Liệu pháp bổ trợ: xoa bóp và châm cứu giúp hỗ trợ giảm đau
- Biện pháp sinh hoạt hằng ngày: chườm nóng hoặc lạnh, dùng dụng cụ hỗ trợ như gậy, khung tập đi, dụng cụ hỗ trợ cầm nắm; tránh các động tác lặp đi lặp lại nhiều lần; dùng lót giày hoặc nẹp phù hợp; tái khám định kỳ với bác sĩ; và tham gia các nhóm hỗ trợ người bệnh
Theo Mayo Clinic, điều trị nội khoa (không phẫu thuật) thường được ưu tiên áp dụng trước, bao gồm thuốc giảm đau đường uống, điều chỉnh mức độ hoạt động, sử dụng dụng cụ hỗ trợ đi lại hoặc tiêm khớp; phẫu thuật thay khớp toàn phần vùng háng, gối hoặc vai thường được cân nhắc cho người bệnh còn đau và hạn chế vận động kéo dài dù đã áp dụng tối đa các biện pháp điều trị nội khoa.
Thoái hóa khớp là bệnh lý mạn tính, tiến triển theo thời gian, nhưng phát hiện sớm và can thiệp đúng cách - đặc biệt là duy trì cân nặng hợp lý và tập luyện đều đặn - có thể giúp giảm đáng kể triệu chứng và duy trì khả năng vận động lâu dài. Người có dấu hiệu đau, cứng khớp kéo dài nên đi khám chuyên khoa cơ xương khớp để được đánh giá và tư vấn hướng điều trị phù hợp.
Nguồn: NIH/NIAMS - "Osteoarthritis" (niams.nih.gov); Mayo Clinic - "Osteoarthritis" (mayoclinic.org)
Nguồn: NIH/NIAMS; Mayo Clinic